Từ tiếng Anh: sad

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • грустный
  • traurig
  • triste
  • triste
  • üzgün
  • smutny
  • сумний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The sad child is crying.

Các hình thức của từ

  • sadder

    So sánh hơn

  • the saddest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: sad - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo