Từ tiếng Anh: ring
Thông tin về từ
Số nhiều
rings
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- кольцо
- anillo
- bague
- yüzük
- pierścionek
- der Ring
- каблучка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I buy the ring for my friend.
Số nhiều
rings
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I buy the ring for my friend.