Từ tiếng Anh: right

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • правильный / правый
  • richtig / rechts
  • correcto / derecho
  • correct / droit
  • doğru / sağ
  • właściwy / prawy
  • правильний / правий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This is the right answer.

Các hình thức của từ

  • righter / more right

    So sánh hơn

  • the rightest / most right

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: right - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo