Từ tiếng Anh: rich
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- богатый / насыщенный
- reich / reichhaltig
- rico
- riche
- zengin / yoğun
- bogaty / pełny
- багатий / насичений
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She is very rich.
Các hình thức của từ
richer
So sánh hơn
the richest
So sánh nhất