Từ tiếng Anh: razor
Thông tin về từ
Số nhiều
razors
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- бритва
- maquinilla de afeitar
- rasoir
- tıraş makinesi
- maszynka do golenia
- бритва
- der Rasierer
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The razor is in the bathroom.