Từ tiếng Anh: rainy
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- дождливый
- regnerisch
- lluvioso
- pluvieux
- yağmurlu
- deszczowy
- дощовий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I stay home on a rainy day.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I stay home on a rainy day.