Từ tiếng Anh: high heel
Thông tin về từ
Số nhiều
high heels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- туфля на каблуке
- der Pump
- zapato de tacón
- escarpin
- topuklu ayakkabı
- szpilka / but na obcasie
- туфля на підборах
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wear red high heels.