Từ tiếng Anh: poor

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • бедный
  • arm
  • pobre
  • pauvre
  • fakir
  • biedny
  • бідний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He is a poor man.

Các hình thức của từ

  • poorer

    So sánh hơn

  • the poorest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: poor - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo