Từ tiếng Anh: patterned
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- узорчатый
- gemustert
- estampado
- à motifs
- desenli
- we wzory
- візерунчастий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The bag is patterned.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The bag is patterned.