Từ tiếng Anh: other
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- другой / другие / другое
- ander / andere
- otro / otra / otros / otras
- autre
- başka / diğer
- inny / inni / inne
- інший / інші / інше
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The other students are waiting.