Từ tiếng Anh: open
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- открытый
- offen
- abierto
- ouvert
- açık
- otwarty
- відчинений
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The shop is open every day.
Các hình thức của từ
more open
So sánh hơn
the most open
So sánh nhất