Từ tiếng Anh: octopus

Thông tin về từ

Số nhiều

octopuses

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • осьминог
  • der Oktopus
  • pulpo
  • poulpe
  • ahtapot
  • ośmiornica
  • восьминіг

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The octopus is swimming in the sea.

Từ tiếng Anh: octopus - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo