Từ tiếng Anh: new
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- новый
- neu
- nuevo / nueva
- nouveau / nouvelle
- yeni
- nowy / nowa / nowe
- новий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She bought a new dress.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:She bought a new dress.