Từ tiếng Anh: necklace
Thông tin về từ
Số nhiều
necklaces
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ожерелье
- die Halskette
- collar
- collier
- kolye
- naszyjnik
- підвіска
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I buy the necklace for my mother.
Số nhiều
necklaces
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I buy the necklace for my mother.