Từ tiếng Anh: nail file

Thông tin về từ

Số nhiều

nail files

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пилочка для ногтей
  • die Nagelfeile
  • lima de uñas
  • lime à ongles
  • tırnak törpüsü
  • pilnik do paznokci
  • пилочка для нігтів

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The nail file is in my bag.

Từ tiếng Anh: nail file - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo