Từ tiếng Anh: nail clipper

Thông tin về từ

Số nhiều

nail clippers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кусачки для ногтей
  • der Nagelknipser
  • cortaúñas
  • coupe-ongles
  • tırnak makası
  • obcinacz do paznokci
  • кусачки для нігтів

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The nail clipper is new.

Từ tiếng Anh: nail clipper - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo