Từ tiếng Anh: mussel
Thông tin về từ
Số nhiều
mussels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- мидия
- die Muschel
- mejillón
- moule
- midye
- małż
- мідія
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The mussel is fresh.
Số nhiều
mussels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The mussel is fresh.