Từ tiếng Anh: May

Thông tin về từ

Số nhiều

Mays

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • май
  • der Mai
  • mayo
  • mai
  • Mayıs
  • maj
  • травень

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Flowers bloom in May.

Từ tiếng Anh: May - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo