Từ tiếng Anh: mascara
Thông tin về từ
Số nhiều
mascaras
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- тушь для ресниц
- die Wimperntusche
- rímel / máscara de pestañas
- mascara
- rimel
- tusz do rzęs
- туш для вій
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The mascara is black.