Từ tiếng Anh: March

Thông tin về từ

Số nhiều

Marches

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • март
  • der März
  • marzo
  • mars
  • Mart
  • marzec
  • березень

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:March is sometimes rainy.

Từ tiếng Anh: March - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo