Từ tiếng Anh: low

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • низкий / низко
  • niedrig
  • bajo
  • bas
  • alçak / düşük
  • niski
  • низький / низько

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The plane flies low.

Từ tiếng Anh: low - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo