Từ tiếng Anh: long
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- длинный
- lang
- largo
- long
- uzun
- długi
- довгий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The road is long.
Các hình thức của từ
longer
So sánh hơn
longest
So sánh nhất