Từ tiếng Anh: little
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- маленький
- klein
- pequeño
- petit
- küçük
- mały
- маленький
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She has a little dog.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các hình thức của từ
littler / more little
So sánh hơn
the littlest
So sánh nhất