Từ tiếng Anh: lipstick
Thông tin về từ
Số nhiều
lipsticks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- помада
- der Lippenstift
- lápiz labial / pintalabios
- rouge à lèvres
- ruj
- szminka
- помада
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The lipstick is red.