Từ tiếng Anh: light

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • лёгкий / светлый
  • leicht / hell
  • ligero / claro
  • léger / clair
  • hafif / açık
  • lekki / jasny
  • легкий / світлий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The room is light and sunny.

Các hình thức của từ

  • lighter

    So sánh hơn

  • the lightest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: light - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo