Từ tiếng Anh: last

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • последний / прошлый
  • letzte / vergangen
  • último / pasado
  • dernier / passé
  • son / geçen
  • ostatni / zeszły
  • останній / минулий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I saw her last week.

Từ tiếng Anh: last - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo