Từ tiếng Anh: large

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • groß
  • grande
  • grand
  • büyük
  • duży
  • большой / широкий
  • великий / широкий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This is a large room.

Các hình thức của từ

  • larger

    So sánh hơn

  • the largest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: large - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo