Từ tiếng Anh: kimono

Thông tin về từ

Số nhiều

kimonos

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кимоно
  • das Kimono
  • kimono
  • kimono
  • kimono
  • kimono
  • кімоно

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The kimono is beautiful.

Từ tiếng Anh: kimono - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo