Từ tiếng Anh: June

Thông tin về từ

Số nhiều

Junes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • июнь
  • der Juni
  • junio
  • juin
  • Haziran
  • czerwiec
  • червень

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The weather is warm in June.

Từ tiếng Anh: June - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo