Từ tiếng Anh: hot

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • горячий / жаркий
  • heiß
  • caliente / caluroso
  • chaud
  • sıcak
  • gorący / upalny
  • гарячий / спекотний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The soup is hot.

Các hình thức của từ

  • hotter

    So sánh hơn

  • the hottest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: hot - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo