Từ tiếng Anh: high
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- высокий / высоко
- hoch
- alto
- haut
- yüksek
- wysoki
- високий / високо
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The mountain is high.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The mountain is high.