Từ tiếng Anh: helmet

Thông tin về từ

Số nhiều

helmets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • der Helm
  • casco
  • casque
  • kask
  • kask
  • шлем / каска
  • шолом / каска

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I wear a helmet.

Từ tiếng Anh: helmet - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo