Từ tiếng Anh: heavy
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- тяжёлый
- schwer
- pesado
- lourd
- ağır
- ciężki
- важкий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:This box is heavy.
Các hình thức của từ
heavier
So sánh hơn
the heaviest
So sánh nhất