Từ tiếng Anh: hard

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • твёрдый / трудный / сложный
  • hart
  • duro / difícil
  • dur / difficile
  • sert / zor
  • twardy / trudny
  • твердий / важкий / складний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The test was hard.

Các hình thức của từ

  • harder

    So sánh hơn

  • the hardest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: hard - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo