Từ tiếng Anh: happy
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- счастливый
- glücklich
- feliz
- heureux
- mutlu
- szczęśliwy
- щасливий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She is happy today.
Các hình thức của từ
happier
So sánh hơn
the happiest
So sánh nhất