Từ tiếng Anh: handbag

Thông tin về từ

Số nhiều

handbags

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сумка
  • die Handtasche
  • bolso
  • sac à main
  • el çantası
  • torebka
  • сумка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The handbag is black.

Từ tiếng Anh: handbag - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo