Từ tiếng Anh: hairbrush

Thông tin về từ

Số nhiều

hairbrushes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • щётка для волос
  • die Haarbürste
  • cepillo para el pelo
  • brosse à cheveux
  • saç fırçası
  • szczotka do włosów
  • щітка для волосся

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The hairbrush is new.

Từ tiếng Anh: hairbrush - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo