Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Anh: grey
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
серый
grau
gris
gris
gri
szary
сірий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:
The sky is
grey
.
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Anh: grey - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo