Từ tiếng Anh: good

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • хороший / добрый
  • gut
  • bueno / buena
  • bon / bonne
  • iyi / güzel
  • dobry / dobra
  • хороший / добрий / гарний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She is a good friend.

Các hình thức của từ

  • better

    So sánh hơn

  • the best

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: good - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo