Từ tiếng Anh: glasses

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • die Brille
  • очки
  • gafas
  • lunettes
  • gözlük
  • okulary
  • окуляри

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The glasses are new.

Từ tiếng Anh: glasses - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo