Từ tiếng Anh: full
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- полный
- voll
- lleno
- plein
- dolu
- pełny
- повний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:My schedule is full today.
Các hình thức của từ
fuller
So sánh hơn
the fullest
So sánh nhất