Từ tiếng Anh: frog
Thông tin về từ
Số nhiều
frogs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- жаба
- лягушка
- der Frosch
- rana
- grenouille
- kurbağa
- żaba
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The frog is green.
Số nhiều
frogs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The frog is green.