Từ tiếng Anh: foggy

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • туманно / туманный
  • neblig
  • con niebla / brumoso
  • brumeux
  • sisli
  • mglisty / mgliście
  • туманно / туманний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:It is foggy outside today.

Từ tiếng Anh: foggy - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo