Từ tiếng Anh: empty

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пустой
  • leer
  • vacío
  • vide
  • boş
  • pusty
  • порожній

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The bottle is empty.

Các hình thức của từ

  • emptier

    So sánh hơn

  • the emptiest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: empty - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo