Từ tiếng Anh: dirty

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • грязный
  • schmutzig
  • sucio
  • sale
  • kirli
  • brudny
  • брудний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The floor is dirty.

Các hình thức của từ

  • dirtier

    So sánh hơn

  • the dirtiest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: dirty - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo