Từ tiếng Anh: day

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • день
  • der Tag
  • día
  • jour
  • gün
  • dzień
  • день

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She had a great day yesterday.

Từ tiếng Anh: day - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo