Từ tiếng Anh: dark
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- тёмный
- dunkel
- oscuro
- sombre / foncé
- karanlık / koyu
- ciemny
- темний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I don’t like dark places.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các hình thức của từ
darker
So sánh hơn
the darkest
So sánh nhất