Từ tiếng Anh: crayfish

Thông tin về từ

Số nhiều

crayfishes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рак (річковий)
  • рак (речной)
  • der Krebs
  • cangrejo
  • écrevisse
  • kerevit
  • rak

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This crayfish is red.

Từ tiếng Anh: crayfish - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo