Từ tiếng Anh: cold
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- холодный
- kalt
- frío
- froid
- soğuk
- zimny
- холодний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wear a coat because it is cold.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I wear a coat because it is cold.