Từ tiếng Anh: cloudy
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- облачный / пасмурно
- bewölkt
- nublado
- nuageux
- bulutlu
- pochmurny
- хмарний / хмарно
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I like cloudy days in autumn.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I like cloudy days in autumn.